football play
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pha bóng trong bóng bầu dục Mỹ: "football play" chỉ một pha bóng cụ thể, có kế hoạch, được thực hiện bởi đội tấn công trong một trận đấu bóng bầu dục Mỹ. Mỗi pha bóng bắt đầu khi bóng được chuyển cho tiền vệ và kết thúc khi bóng chạm đất hoặc cầu thủ bị chặn lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coach called a brilliant football play that resulted in a touchdown. (Huấn luyện viên đã gọi một pha bóng bầu dục xuất sắc dẫn đến một cú chạm đất.)
- The quarterback executed the football play perfectly, throwing the ball to the wide receiver. (Tiền vệ đã thực hiện pha bóng bầu dục một cách hoàn hảo, ném bóng cho người nhận rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a football play": thực hiện một pha bóng bầu dục.
- The team practiced running the football play multiple times before the game. (Đội đã luyện tập thực hiện pha bóng bầu dục nhiều lần trước trận đấu.)
"to call a football play": gọi (chỉ đạo) một pha bóng bầu dục từ huấn luyện viên.
- The coach signaled to call a new football play from the sideline. (Huấn luyện viên ra hiệu để gọi một pha bóng bầu dục mới từ bên ngoài sân.)
Biến thể và từ gần giống
Football playbook (n): sổ tay chiến thuật bóng bầu dục, chứa các pha bóng được thiết kế sẵn.
- The quarterback studied the football playbook all week. (Tiền vệ đã nghiên cứu sổ tay chiến thuật bóng bầu dục suốt cả tuần.)
Football play-action (n): pha bóng giả vờ chuyền để đánh lừa đối thủ.
- The team used a football play-action to confuse the defense. (Đội đã sử dụng một pha bóng giả vờ chuyền để đánh lừa hàng phòng ngự.)
Từ đồng nghĩa
- Offensive play: pha bóng tấn công (trong bóng bầu dục).
- Game play: pha bóng trong trận đấu (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play out: diễn ra (một pha bóng cụ thể).
- Let's see how this football play plays out on the field. (Hãy xem pha bóng bầu dục này diễn ra như thế nào trên sân.)
Call out: gọi tên (một pha bóng).
- The quarterback called out the football play in the huddle. (Tiền vệ đã gọi tên pha bóng bầu dục trong vòng họp đội.)
Thành ngữ liên quan
- Run the play: thực hiện pha bóng theo đúng kế hoạch.
- If they run the play correctly, they will score. (Nếu họ thực hiện pha bóng đúng cách, họ sẽ ghi điểm.)